nhau nhảu

Học thuật
Thân thiện
nhau nhảu

Hai đứa trẻ đang nhau nhảu vì tranh giành đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói liên tục với giọng điệu khó chịu, cằn nhằn, lẩm bẩm: Hành động nói ra những lời không rõ ràng, với âm điệu thô bỉ, cục cằn, thường thể hiện sự bực bội, không hài lòng.
    • Càu nhàu, lầm bầm: Cách nói lặp đi lặp lại một cách khó nghe, thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Làm nói nhau nhảu thế? (Tại sao lại nói năng với giọng điệu cộc cằn, khó chịu như vậy?)
    • Ông ấy cứ ngồi một góc nhau nhảu một mình. (Ông ấy cứ ngồi một góc lẩm bẩm, càu nhàu một mình.)
    • Đừng nhau nhảu nữa, hãy nói ý kiến của mình ra. (Đừng lầm bầm nữa, hãy nói ý kiến của mình ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhau nhảu cả ngày": Càu nhàu, lẩm bẩm suốt cả ngày, biểu thị một trạng thái bực dọc kéo dài.
    • Công việc không thuận lợi, anh ta cứ nhau nhảu cả ngày. (Công việc không thuận lợi, anh ta cứ càu nhàu suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Càu nhàu (động từ): Nói với giọng bực tức, khó chịu, gần nghĩa với "nhau nhảu" nhưng có thể phổ biến hơn.
  • Lầm bầm (động từ): Nói nhỏ, không tiếng, thường biểu lộ sự không bằng lòng.
  • Cục cằn (tính từ): Tính cách thô lỗ, khó gần, thường dùng để mô tả thái độ hơn hành động nói.
Từ đồng nghĩa
  • Bẳn tính: (nói/trả lời) một cách gắt gỏng, khó chịu.
  • Gắt gỏng: Nói năng với thái độ hằn học, thiếu kiên nhẫn.
  • Lẩm bẩm: Nói một mình những lời khó nghe hoặc không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Dịu dàng: Nói năng nhẹ nhàng, ôn hòa.
  • Lịch sự: Nói năng văn hóa, tôn trọng người nghe.
  • Rõ ràng: Nói một cách mạch lạc, dễ hiểu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhau nhảu" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán cách nói năng thiếu văn minh, lịch sự.
  • Đây một từ ít dùng trong văn viết trang trọng, phù hợp hơn với văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả khẩu ngữ.
nhau nhảu

Hai đứa trẻ đang nhau nhảu vì tranh giành đồ chơi.

  1. Nói giọng thô bỉ cục cằn: Làm nói nhau nhảu thế?

Từ gần giống

Từ chứa "nhau nhảu"